Hiểu về Access Control Matrix
Ở cốt lõi, Access Control Matrix (Ma trận kiểm soát truy cập) là một mô hình bảo mật cho biết ai được phép làm gì trong hệ thống. Có thể xem nó như một bảng tính tổng hợp các quy tắc bảo mật. Nó ánh xạ từng người dùng với từng tài nguyên và xác định rõ hành động cụ thể mà họ được phép thực hiện tại mỗi điểm giao nhau.
Bảng đơn giản này cung cấp cái nhìn tổng thể về toàn bộ trạng thái bảo mật của hệ thống chỉ trong một lần quan sát.
Giải mã bộ quy tắc bảo mật số
Hãy tưởng tượng hệ thống bảo mật của một tòa nhà văn phòng hiện đại. Có nhiều nhóm người khác nhau như nhân viên, quản lý và khách tham quan, mỗi nhóm cần truy cập vào các phòng khác nhau như văn phòng làm việc, phòng máy chủ và phòng họp. Access control matrix hoạt động giống như bản kế hoạch bảo mật số của tòa nhà, trình bày toàn bộ quy tắc trong một bảng rõ ràng và có tổ chức.
Khung hệ thống này được xây dựng dựa trên ba thành phần cơ bản phối hợp với nhau để thực thi chính sách bảo mật. Hiểu rõ các yếu tố này là bước đầu tiên để làm chủ kiểm soát truy cập.
Các thành phần chính trong kiểm soát truy cập
Để hiểu cách access control matrix hoạt động, cần nắm rõ các thành phần chính. Mỗi thành phần đóng vai trò quan trọng mỗi khi hệ thống đưa ra quyết định truy cập.
Subjects
Subjects là các thực thể chủ động trong hệ thống – đại diện cho “ai”. Subjects có thể là con người như quản lý marketing, nhưng cũng có thể là tiến trình hệ thống tự động hoặc thiết bị đang cố gắng kết nối mạng.
Objects
Objects là các tài nguyên thụ động cần được bảo vệ – đại diện cho “cái gì”. Objects có thể là bảng tính bảo mật, cơ sở dữ liệu khách hàng hoặc thiết bị công nghiệp quan trọng.
Permissions
Permissions xác định hành động mà subject có thể thực hiện đối với object – đại diện cho “làm như thế nào”. Permissions bao gồm đọc, ghi, thực thi hoặc xóa.
Khi ba thành phần này được trình bày dưới dạng bảng, access control matrix cung cấp bản đồ đầy đủ và dễ kiểm tra về toàn bộ quyền truy cập trong tổ chức.
Ví dụ:
Quản lý marketing có thể có quyền đọc và chỉnh sửa file ngân sách chiến dịch, nhưng chỉ có quyền đọc cơ sở dữ liệu bán hàng.
Cách tiếp cận này loại bỏ sự mơ hồ. Thay vì sử dụng nhiều quy tắc rời rạc, ma trận cung cấp một nguồn thông tin duy nhất cho mọi quyết định kiểm soát truy cập, giúp tăng cường quản trị an ninh mạng.
Phân tích cấu trúc cốt lõi của Access Control Matrix
Để hiểu rõ cách hoạt động của access control matrix, cần phân tích ba thành phần chính tạo nên khung bảo mật: ai, cái gì và làm như thế nào.
Subjects – “Ai”
Subjects là bất kỳ thực thể nào yêu cầu truy cập tài nguyên. Bao gồm:
- Người dùng cụ thể
- Nhóm người dùng hoặc vai trò
- Quy trình tự động
- Ứng dụng hoặc dịch vụ
Nếu thực thể có thể gửi yêu cầu truy cập thì nó được xem là subject.
Objects – “Cái gì”
Objects là tài nguyên cần được bảo vệ, bao gồm:
- File dữ liệu
- Ứng dụng doanh nghiệp
- Cơ sở dữ liệu
- Thiết bị vật lý hoặc hệ thống công nghiệp
Việc xác định đầy đủ objects giúp tổ chức xây dựng hệ thống bảo mật toàn diện.
Permissions – “Làm như thế nào”
Permissions xác định hành động subject được phép thực hiện:
- Read – xem dữ liệu
- Write – chỉnh sửa dữ liệu
- Execute – chạy chương trình
- Delete – xóa dữ liệu
- Append – thêm dữ liệu
- Own – toàn quyền kiểm soát
Permissions là nền tảng của nguyên tắc đặc quyền tối thiểu. Khi chỉ cấp quyền cần thiết cho công việc, tổ chức sẽ giảm đáng kể nguy cơ bị tấn công.
So sánh các mô hình kiểm soát truy cập
Access control matrix là mô hình lý thuyết, nhưng trong thực tế được triển khai thông qua nhiều phương pháp khác nhau. Ba mô hình phổ biến gồm:
- Access Control Lists (ACL)
- Capability Lists
- Role-Based Access Control (RBAC)
Access Control Lists (ACL)
ACL giống như danh sách khách được phép vào một phòng cụ thể. Mỗi tài nguyên có danh sách riêng thể hiện ai được phép truy cập và họ có thể làm gì.
ACL là phương pháp tập trung vào tài nguyên và tương đương với một cột trong access control matrix.
Capability Lists
Capability lists tập trung vào người dùng. Mỗi subject có danh sách quyền truy cập đối với nhiều tài nguyên.
Capability hoạt động như một mã truy cập xác thực. Tuy nhiên, việc thu hồi quyền truy cập có thể phức tạp khi danh sách quyền phân tán.
Role-Based Access Control (RBAC)
RBAC là mô hình phổ biến trong doanh nghiệp. Quyền truy cập được gán cho vai trò công việc thay vì từng cá nhân.
Người dùng được gán vào vai trò tương ứng và tự động nhận quyền truy cập. RBAC giúp đơn giản hóa quản lý và hỗ trợ kiểm tra tuân thủ hiệu quả.
Bảng so sánh ACL, Capability Lists và RBAC
| Mô hình | Cách hoạt động | Phù hợp với | Ưu điểm | Nhược điểm |
| ACL (Access Control List) | Mỗi object có danh sách subject và quyền tương ứng | Môi trường nhỏ, quyền truy cập ít thay đổi như hệ thống file hoặc firewall | Dễ triển khai với từng tài nguyên riêng lẻ, kiểm soát chi tiết | Khó quản lý khi hệ thống mở rộng, khó xem tổng quyền của người dùng |
| Capability Lists | Mỗi subject giữ danh sách “chìa khóa” hoặc token truy cập object | Hệ thống phân tán cần quyền truy cập linh hoạt | Kiểm tra truy cập nhanh, quyền gắn trực tiếp với người dùng | Khó thu hồi quyền toàn hệ thống, quản lý token phức tạp |
| RBAC (Role-Based Access Control) | Quyền gán cho vai trò, người dùng gán vào vai trò | Hầu hết môi trường doanh nghiệp, đặc biệt tổ chức lớn | Dễ mở rộng, dễ kiểm toán, hỗ trợ nguyên tắc đặc quyền tối thiểu | Thiết lập ban đầu phức tạp, có thể dư thừa với tổ chức rất nhỏ |
Ứng dụng Access Control Matrix trong môi trường Hybrid
Các tổ chức hiện đại thường sử dụng kết hợp hệ thống nội bộ, cloud và công nghệ vận hành công nghiệp. Việc duy trì kiểm soát truy cập thống nhất trong môi trường này rất khó.
Access control matrix giúp xây dựng chiến lược bảo mật đồng nhất và giảm rủi ro từ các hệ thống rời rạc.
Thu hẹp khoảng cách giữa IT và OT
Một thách thức lớn là mở rộng kiểm soát truy cập từ hệ thống IT sang hệ thống OT như máy móc công nghiệp. Nhiều thiết bị OT cũ không có tính năng bảo mật hiện đại.
Access control matrix giúp thiết lập quy tắc truy cập thông qua gateway bảo mật và hệ thống xác thực tập trung, giúp bảo vệ thiết bị mà không cần thay đổi phần cứng.
Nền tảng cho quản lý tài khoản đặc quyền
Trong môi trường hybrid, tài khoản quản trị có quyền cao là mục tiêu tấn công phổ biến. Access control matrix giúp xác định rõ quyền truy cập và cho phép cấp quyền tạm thời theo nhu cầu.
Điều này giúp giảm nguy cơ tấn công và tăng khả năng kiểm soát truy cập.
Đáp ứng yêu cầu bảo mật khu vực
Access control matrix giúp tổ chức đáp ứng tiêu chuẩn bảo mật quốc tế và yêu cầu pháp lý, đặc biệt trong các quốc gia có tiêu chuẩn bảo mật cao.
Vai trò trong mô hình Zero Trust
Mô hình bảo mật truyền thống tin tưởng người dùng trong mạng nội bộ. Zero trust áp dụng nguyên tắc không tin tưởng mặc định và yêu cầu xác minh mọi truy cập.
Access control matrix giúp triển khai zero trust bằng cách:
- Áp dụng nguyên tắc đặc quyền tối thiểu
- Xác minh mọi yêu cầu truy cập
- Giả định hệ thống có thể bị xâm nhập
Điều này giúp hạn chế khả năng di chuyển của kẻ tấn công trong hệ thống.
Kiểm tra và mở rộng Access Control Matrix
Access control matrix cần được kiểm tra định kỳ để tránh tích lũy quyền truy cập không cần thiết. Quy trình kiểm tra bao gồm:
- Xác nhận quyền truy cập hiện tại
- Xác định tài khoản không sử dụng
- Kiểm tra lại vai trò
Việc sử dụng công cụ tự động giúp đảm bảo quyền truy cập luôn phù hợp với thay đổi trong tổ chức.
Unitas cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp, cung cấp các giải pháp và phân tích an ninh mạng tiên tiến nhất. Để nhận được tư vấn chuyên sâu hoặc hỗ trợ nhanh chóng, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email: info@unitas.vn hoặc Hotline: (+84) 939 586 168.